slot dictionary
GYPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GYPSY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WILDLIFE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WILDLIFE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GAMBLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GAMBLER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Slots
LOTS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.